Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 893 = 800 + 90 + ____
- 984 = 900 + 80 + ____
- 349 = 300 + 40 + ____
- 288 = 200 + 80 + ____
- 971 = 900 + 70 + ____
- 206 has ____ hundreds, 0 tens, and 6 ones
- 277 = 200 + 70 + ____
- 466 = 400 + 60 + ____
- 755 = 700 + 50 + ____
- 710 has ____ hundreds, 1 tens, and 0 ones
- 810 has ____ hundreds, 1 tens, and 0 ones
- 434 = 400 + 30 + ____
- ____ = 500 + 80 + 6
- 961 = 900 + 60 + ____
- 373 = 300 + 70 + ____
- ____ = 300 + 20 + 1
- 338 = 300 + 30 + ____
- 415 has ____ hundreds, 1 tens, and 5 ones
- ____ = 400 + 80 + 0
- 816 has ____ hundreds, 1 tens, and 6 ones