Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 236 = 200 + 30 + ____
  2. 739 = 700 + 30 + ____
  3. ____ = 400 + 70 + 1
  4. 330 has ____ hundreds, 3 tens, and 0 ones
  5. 174 = 100 + 70 + ____
  6. 894 has ____ hundreds, 9 tens, and 4 ones
  7. 859 has ____ hundreds, 5 tens, and 9 ones
  8. ____ = 100 + 20 + 9
  9. ____ = 300 + 50 + 4
  10. 276 has ____ hundreds, 7 tens, and 6 ones
  11. 501 has ____ hundreds, 0 tens, and 1 ones
  12. 557 has ____ hundreds, 5 tens, and 7 ones
  13. 693 = 600 + 90 + ____
  14. 571 has ____ hundreds, 7 tens, and 1 ones
  15. 257 = 200 + 50 + ____
  16. 932 has ____ hundreds, 3 tens, and 2 ones
  17. ____ = 200 + 10 + 4
  18. 790 = 700 + 90 + ____
  19. 951 = 900 + 50 + ____
  20. 495 has ____ hundreds, 9 tens, and 5 ones
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học