Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 862 = 800 + 60 + ____
- 237 = 200 + 30 + ____
- 781 = 700 + 80 + ____
- 320 has ____ hundreds, 2 tens, and 0 ones
- 885 = 800 + 80 + ____
- ____ = 600 + 20 + 0
- 716 = 700 + 10 + ____
- 231 has ____ hundreds, 3 tens, and 1 ones
- 292 has ____ hundreds, 9 tens, and 2 ones
- 908 = 900 + 0 + ____
- 234 = 200 + 30 + ____
- 503 = 500 + 0 + ____
- 210 = 200 + 10 + ____
- 194 = 100 + 90 + ____
- 966 = 900 + 60 + ____
- 285 = 200 + 80 + ____
- 966 has ____ hundreds, 6 tens, and 6 ones
- 550 has ____ hundreds, 5 tens, and 0 ones
- 137 = 100 + 30 + ____
- 775 = 700 + 70 + ____