Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 840 has ____ hundreds, 4 tens, and 0 ones
  2. 391 has ____ hundreds, 9 tens, and 1 ones
  3. 845 = 800 + 40 + ____
  4. 778 = 700 + 70 + ____
  5. 247 = 200 + 40 + ____
  6. 344 has ____ hundreds, 4 tens, and 4 ones
  7. 198 = 100 + 90 + ____
  8. 349 = 300 + 40 + ____
  9. 530 has ____ hundreds, 3 tens, and 0 ones
  10. 900 = 900 + 0 + ____
  11. 479 has ____ hundreds, 7 tens, and 9 ones
  12. ____ = 300 + 90 + 3
  13. 460 has ____ hundreds, 6 tens, and 0 ones
  14. 900 = 900 + 0 + ____
  15. ____ = 900 + 30 + 7
  16. 864 has ____ hundreds, 6 tens, and 4 ones
  17. 328 = 300 + 20 + ____
  18. ____ = 600 + 30 + 4
  19. 548 = 500 + 40 + ____
  20. 680 = 600 + 80 + ____
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học