Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 496 = 400 + 90 + ____
- 476 has ____ hundreds, 7 tens, and 6 ones
- ____ = 300 + 10 + 1
- ____ = 900 + 60 + 4
- 525 = 500 + 20 + ____
- 643 = 600 + 40 + ____
- 562 has ____ hundreds, 6 tens, and 2 ones
- 787 = 700 + 80 + ____
- ____ = 900 + 0 + 3
- 733 = 700 + 30 + ____
- 838 has ____ hundreds, 3 tens, and 8 ones
- 129 has ____ hundreds, 2 tens, and 9 ones
- 387 has ____ hundreds, 8 tens, and 7 ones
- 970 = 900 + 70 + ____
- 691 has ____ hundreds, 9 tens, and 1 ones
- 857 = 800 + 50 + ____
- 470 = 400 + 70 + ____
- 756 has ____ hundreds, 5 tens, and 6 ones
- 569 has ____ hundreds, 6 tens, and 9 ones
- ____ = 400 + 10 + 2