Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 314 has ____ hundreds, 1 tens, and 4 ones
  2. 614 = 600 + 10 + ____
  3. ____ = 300 + 10 + 7
  4. 871 = 800 + 70 + ____
  5. ____ = 100 + 90 + 5
  6. 232 has ____ hundreds, 3 tens, and 2 ones
  7. 496 has ____ hundreds, 9 tens, and 6 ones
  8. 443 = 400 + 40 + ____
  9. 685 has ____ hundreds, 8 tens, and 5 ones
  10. 469 has ____ hundreds, 6 tens, and 9 ones
  11. 218 has ____ hundreds, 1 tens, and 8 ones
  12. 286 = 200 + 80 + ____
  13. ____ = 300 + 30 + 3
  14. 599 = 500 + 90 + ____
  15. 579 has ____ hundreds, 7 tens, and 9 ones
  16. 275 = 200 + 70 + ____
  17. 326 = 300 + 20 + ____
  18. 581 = 500 + 80 + ____
  19. 426 = 400 + 20 + ____
  20. 842 has ____ hundreds, 4 tens, and 2 ones
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học