Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 252 = 200 + 50 + ____
  2. 951 has ____ hundreds, 5 tens, and 1 ones
  3. 870 has ____ hundreds, 7 tens, and 0 ones
  4. 772 = 700 + 70 + ____
  5. 607 has ____ hundreds, 0 tens, and 7 ones
  6. ____ = 100 + 20 + 1
  7. 833 = 800 + 30 + ____
  8. ____ = 300 + 60 + 6
  9. 882 has ____ hundreds, 8 tens, and 2 ones
  10. 594 has ____ hundreds, 9 tens, and 4 ones
  11. 776 = 700 + 70 + ____
  12. 993 has ____ hundreds, 9 tens, and 3 ones
  13. 988 = 900 + 80 + ____
  14. 225 has ____ hundreds, 2 tens, and 5 ones
  15. 259 = 200 + 50 + ____
  16. 983 has ____ hundreds, 8 tens, and 3 ones
  17. 389 has ____ hundreds, 8 tens, and 9 ones
  18. 157 = 100 + 50 + ____
  19. 568 has ____ hundreds, 6 tens, and 8 ones
  20. 567 has ____ hundreds, 6 tens, and 7 ones
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học