Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 591 = 500 + 90 + ____
  2. ____ = 300 + 80 + 3
  3. ____ = 500 + 50 + 4
  4. 501 has ____ hundreds, 0 tens, and 1 ones
  5. 531 = 500 + 30 + ____
  6. 310 = 300 + 10 + ____
  7. 835 = 800 + 30 + ____
  8. 176 = 100 + 70 + ____
  9. 625 has ____ hundreds, 2 tens, and 5 ones
  10. 656 has ____ hundreds, 5 tens, and 6 ones
  11. 207 = 200 + 0 + ____
  12. 515 = 500 + 10 + ____
  13. ____ = 800 + 90 + 3
  14. 853 has ____ hundreds, 5 tens, and 3 ones
  15. 304 = 300 + 0 + ____
  16. 908 = 900 + 0 + ____
  17. 530 has ____ hundreds, 3 tens, and 0 ones
  18. 352 has ____ hundreds, 5 tens, and 2 ones
  19. 131 has ____ hundreds, 3 tens, and 1 ones
  20. ____ = 500 + 10 + 5
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học