Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 122 = 100 + 20 + ____
  2. 123 has ____ hundreds, 2 tens, and 3 ones
  3. 434 has ____ hundreds, 3 tens, and 4 ones
  4. 103 = 100 + 0 + ____
  5. 480 has ____ hundreds, 8 tens, and 0 ones
  6. 753 has ____ hundreds, 5 tens, and 3 ones
  7. 942 = 900 + 40 + ____
  8. 987 has ____ hundreds, 8 tens, and 7 ones
  9. 111 = 100 + 10 + ____
  10. 307 = 300 + 0 + ____
  11. ____ = 400 + 10 + 8
  12. 783 has ____ hundreds, 8 tens, and 3 ones
  13. ____ = 400 + 20 + 2
  14. 888 = 800 + 80 + ____
  15. 902 has ____ hundreds, 0 tens, and 2 ones
  16. 713 = 700 + 10 + ____
  17. ____ = 600 + 0 + 5
  18. 692 = 600 + 90 + ____
  19. 842 = 800 + 40 + ____
  20. 217 = 200 + 10 + ____
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học