Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 133 has ____ hundreds, 3 tens, and 3 ones
  2. 826 has ____ hundreds, 2 tens, and 6 ones
  3. 112 has ____ hundreds, 1 tens, and 2 ones
  4. 883 has ____ hundreds, 8 tens, and 3 ones
  5. 170 has ____ hundreds, 7 tens, and 0 ones
  6. 996 has ____ hundreds, 9 tens, and 6 ones
  7. 677 has ____ hundreds, 7 tens, and 7 ones
  8. 313 has ____ hundreds, 1 tens, and 3 ones
  9. 375 = 300 + 70 + ____
  10. 172 = 100 + 70 + ____
  11. ____ = 400 + 50 + 1
  12. 375 has ____ hundreds, 7 tens, and 5 ones
  13. 665 = 600 + 60 + ____
  14. ____ = 900 + 50 + 3
  15. 211 = 200 + 10 + ____
  16. ____ = 100 + 30 + 2
  17. ____ = 400 + 30 + 7
  18. 279 = 200 + 70 + ____
  19. 478 has ____ hundreds, 7 tens, and 8 ones
  20. ____ = 500 + 30 + 1
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học