Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 232 = 200 + 30 + ____
  2. ____ = 400 + 50 + 4
  3. 752 has ____ hundreds, 5 tens, and 2 ones
  4. 636 = 600 + 30 + ____
  5. 759 = 700 + 50 + ____
  6. 843 = 800 + 40 + ____
  7. 502 = 500 + 0 + ____
  8. 307 = 300 + 0 + ____
  9. 262 = 200 + 60 + ____
  10. 659 has ____ hundreds, 5 tens, and 9 ones
  11. 234 has ____ hundreds, 3 tens, and 4 ones
  12. 737 = 700 + 30 + ____
  13. 938 = 900 + 30 + ____
  14. 326 has ____ hundreds, 2 tens, and 6 ones
  15. 686 = 600 + 80 + ____
  16. 837 has ____ hundreds, 3 tens, and 7 ones
  17. 892 has ____ hundreds, 9 tens, and 2 ones
  18. 787 = 700 + 80 + ____
  19. 721 has ____ hundreds, 2 tens, and 1 ones
  20. 235 has ____ hundreds, 3 tens, and 5 ones
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học