Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 365 = 300 + 60 + ____
  2. 716 has ____ hundreds, 1 tens, and 6 ones
  3. 112 = 100 + 10 + ____
  4. 290 has ____ hundreds, 9 tens, and 0 ones
  5. 894 has ____ hundreds, 9 tens, and 4 ones
  6. 221 = 200 + 20 + ____
  7. 846 has ____ hundreds, 4 tens, and 6 ones
  8. ____ = 200 + 0 + 9
  9. 671 = 600 + 70 + ____
  10. ____ = 900 + 60 + 7
  11. ____ = 800 + 30 + 8
  12. 673 = 600 + 70 + ____
  13. 530 has ____ hundreds, 3 tens, and 0 ones
  14. ____ = 400 + 90 + 0
  15. 965 has ____ hundreds, 6 tens, and 5 ones
  16. 771 = 700 + 70 + ____
  17. 876 has ____ hundreds, 7 tens, and 6 ones
  18. ____ = 100 + 0 + 0
  19. 396 has ____ hundreds, 9 tens, and 6 ones
  20. 519 = 500 + 10 + ____
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học