Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 701 has ____ hundreds, 0 tens, and 1 ones
- 604 = 600 + 0 + ____
- 836 = 800 + 30 + ____
- 709 has ____ hundreds, 0 tens, and 9 ones
- 622 = 600 + 20 + ____
- 588 = 500 + 80 + ____
- 351 has ____ hundreds, 5 tens, and 1 ones
- 934 has ____ hundreds, 3 tens, and 4 ones
- 664 = 600 + 60 + ____
- ____ = 800 + 70 + 9
- ____ = 700 + 50 + 4
- 512 has ____ hundreds, 1 tens, and 2 ones
- ____ = 700 + 40 + 1
- 939 = 900 + 30 + ____
- 238 has ____ hundreds, 3 tens, and 8 ones
- ____ = 700 + 80 + 9
- ____ = 200 + 80 + 1
- 603 = 600 + 0 + ____
- ____ = 600 + 0 + 4
- 448 = 400 + 40 + ____