Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 155 has ____ hundreds, 5 tens, and 5 ones
  2. ____ = 900 + 10 + 6
  3. 546 has ____ hundreds, 4 tens, and 6 ones
  4. ____ = 800 + 10 + 6
  5. 700 has ____ hundreds, 0 tens, and 0 ones
  6. 137 = 100 + 30 + ____
  7. 306 has ____ hundreds, 0 tens, and 6 ones
  8. 563 has ____ hundreds, 6 tens, and 3 ones
  9. ____ = 200 + 30 + 1
  10. 125 has ____ hundreds, 2 tens, and 5 ones
  11. 384 has ____ hundreds, 8 tens, and 4 ones
  12. 831 = 800 + 30 + ____
  13. 513 has ____ hundreds, 1 tens, and 3 ones
  14. 666 has ____ hundreds, 6 tens, and 6 ones
  15. 344 = 300 + 40 + ____
  16. 406 = 400 + 0 + ____
  17. 736 has ____ hundreds, 3 tens, and 6 ones
  18. 471 has ____ hundreds, 7 tens, and 1 ones
  19. 425 = 400 + 20 + ____
  20. 326 = 300 + 20 + ____
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học