Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 260 = 200 + 60 + ____
  2. 868 has ____ hundreds, 6 tens, and 8 ones
  3. 515 = 500 + 10 + ____
  4. ____ = 100 + 80 + 6
  5. ____ = 600 + 90 + 5
  6. 110 = 100 + 10 + ____
  7. ____ = 300 + 50 + 7
  8. ____ = 100 + 0 + 9
  9. 467 = 400 + 60 + ____
  10. 740 = 700 + 40 + ____
  11. 264 has ____ hundreds, 6 tens, and 4 ones
  12. 405 = 400 + 0 + ____
  13. 887 has ____ hundreds, 8 tens, and 7 ones
  14. 395 has ____ hundreds, 9 tens, and 5 ones
  15. 580 has ____ hundreds, 8 tens, and 0 ones
  16. 663 has ____ hundreds, 6 tens, and 3 ones
  17. ____ = 200 + 80 + 7
  18. 214 = 200 + 10 + ____
  19. ____ = 800 + 40 + 4
  20. 516 = 500 + 10 + ____
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học