Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 766 = 700 + 60 + ____
- ____ = 100 + 90 + 0
- 347 has ____ hundreds, 4 tens, and 7 ones
- ____ = 400 + 20 + 4
- ____ = 600 + 50 + 7
- 863 has ____ hundreds, 6 tens, and 3 ones
- 351 = 300 + 50 + ____
- 523 = 500 + 20 + ____
- 980 = 900 + 80 + ____
- 611 has ____ hundreds, 1 tens, and 1 ones
- 176 has ____ hundreds, 7 tens, and 6 ones
- 688 = 600 + 80 + ____
- 491 = 400 + 90 + ____
- 388 = 300 + 80 + ____
- 721 has ____ hundreds, 2 tens, and 1 ones
- 973 = 900 + 70 + ____
- 393 = 300 + 90 + ____
- 954 = 900 + 50 + ____
- 700 has ____ hundreds, 0 tens, and 0 ones
- 115 = 100 + 10 + ____