Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 579 has ____ hundreds, 7 tens, and 9 ones
- 126 = 100 + 20 + ____
- 314 = 300 + 10 + ____
- 826 = 800 + 20 + ____
- ____ = 800 + 80 + 4
- 617 = 600 + 10 + ____
- 595 = 500 + 90 + ____
- ____ = 800 + 80 + 0
- 321 = 300 + 20 + ____
- 403 has ____ hundreds, 0 tens, and 3 ones
- ____ = 100 + 30 + 6
- 243 = 200 + 40 + ____
- 445 has ____ hundreds, 4 tens, and 5 ones
- 579 = 500 + 70 + ____
- 551 has ____ hundreds, 5 tens, and 1 ones
- 160 = 100 + 60 + ____
- 415 = 400 + 10 + ____
- 199 = 100 + 90 + ____
- 838 = 800 + 30 + ____
- 703 = 700 + 0 + ____