Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 157 = 100 + 50 + ____
  2. 212 = 200 + 10 + ____
  3. 402 has ____ hundreds, 0 tens, and 2 ones
  4. 781 has ____ hundreds, 8 tens, and 1 ones
  5. 173 has ____ hundreds, 7 tens, and 3 ones
  6. 268 has ____ hundreds, 6 tens, and 8 ones
  7. ____ = 200 + 10 + 0
  8. 495 = 400 + 90 + ____
  9. 719 = 700 + 10 + ____
  10. ____ = 700 + 30 + 0
  11. 243 = 200 + 40 + ____
  12. 448 = 400 + 40 + ____
  13. 816 = 800 + 10 + ____
  14. 242 has ____ hundreds, 4 tens, and 2 ones
  15. 113 = 100 + 10 + ____
  16. 803 has ____ hundreds, 0 tens, and 3 ones
  17. ____ = 600 + 90 + 8
  18. 505 has ____ hundreds, 0 tens, and 5 ones
  19. ____ = 500 + 20 + 6
  20. 499 = 400 + 90 + ____
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học