Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 478 has ____ hundreds, 7 tens, and 8 ones
  2. 497 = 400 + 90 + ____
  3. 995 has ____ hundreds, 9 tens, and 5 ones
  4. 155 has ____ hundreds, 5 tens, and 5 ones
  5. 670 has ____ hundreds, 7 tens, and 0 ones
  6. 155 = 100 + 50 + ____
  7. ____ = 600 + 0 + 9
  8. 106 = 100 + 0 + ____
  9. ____ = 600 + 0 + 8
  10. 530 = 500 + 30 + ____
  11. 692 = 600 + 90 + ____
  12. 434 = 400 + 30 + ____
  13. ____ = 600 + 30 + 3
  14. 509 has ____ hundreds, 0 tens, and 9 ones
  15. 295 has ____ hundreds, 9 tens, and 5 ones
  16. 285 = 200 + 80 + ____
  17. 410 = 400 + 10 + ____
  18. 442 has ____ hundreds, 4 tens, and 2 ones
  19. 615 has ____ hundreds, 1 tens, and 5 ones
  20. 926 has ____ hundreds, 2 tens, and 6 ones
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học