Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 597 = 500 + 90 + ____
  2. 169 has ____ hundreds, 6 tens, and 9 ones
  3. 246 has ____ hundreds, 4 tens, and 6 ones
  4. 308 = 300 + 0 + ____
  5. 132 = 100 + 30 + ____
  6. 351 has ____ hundreds, 5 tens, and 1 ones
  7. 982 = 900 + 80 + ____
  8. 984 has ____ hundreds, 8 tens, and 4 ones
  9. 689 = 600 + 80 + ____
  10. 786 has ____ hundreds, 8 tens, and 6 ones
  11. 491 has ____ hundreds, 9 tens, and 1 ones
  12. 436 = 400 + 30 + ____
  13. 584 = 500 + 80 + ____
  14. 295 = 200 + 90 + ____
  15. 344 has ____ hundreds, 4 tens, and 4 ones
  16. 478 = 400 + 70 + ____
  17. ____ = 200 + 80 + 8
  18. ____ = 200 + 90 + 7
  19. 296 has ____ hundreds, 9 tens, and 6 ones
  20. 243 = 200 + 40 + ____
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học