Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 403 has ____ hundreds, 0 tens, and 3 ones
  2. ____ = 900 + 90 + 4
  3. 889 has ____ hundreds, 8 tens, and 9 ones
  4. 668 has ____ hundreds, 6 tens, and 8 ones
  5. 386 has ____ hundreds, 8 tens, and 6 ones
  6. 921 = 900 + 20 + ____
  7. 869 has ____ hundreds, 6 tens, and 9 ones
  8. 363 has ____ hundreds, 6 tens, and 3 ones
  9. 527 = 500 + 20 + ____
  10. 759 = 700 + 50 + ____
  11. 788 = 700 + 80 + ____
  12. 414 = 400 + 10 + ____
  13. 918 has ____ hundreds, 1 tens, and 8 ones
  14. ____ = 600 + 90 + 3
  15. 548 has ____ hundreds, 4 tens, and 8 ones
  16. 336 has ____ hundreds, 3 tens, and 6 ones
  17. 870 has ____ hundreds, 7 tens, and 0 ones
  18. 744 = 700 + 40 + ____
  19. 644 = 600 + 40 + ____
  20. 700 = 700 + 0 + ____
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học