Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 861 has ____ hundreds, 6 tens, and 1 ones
- 340 has ____ hundreds, 4 tens, and 0 ones
- 649 = 600 + 40 + ____
- 860 = 800 + 60 + ____
- 256 has ____ hundreds, 5 tens, and 6 ones
- 583 = 500 + 80 + ____
- 770 = 700 + 70 + ____
- 421 = 400 + 20 + ____
- 568 has ____ hundreds, 6 tens, and 8 ones
- 779 = 700 + 70 + ____
- 539 = 500 + 30 + ____
- 957 has ____ hundreds, 5 tens, and 7 ones
- 231 = 200 + 30 + ____
- 267 = 200 + 60 + ____
- 908 has ____ hundreds, 0 tens, and 8 ones
- ____ = 800 + 60 + 0
- ____ = 400 + 50 + 8
- ____ = 200 + 50 + 4
- 432 has ____ hundreds, 3 tens, and 2 ones
- 853 has ____ hundreds, 5 tens, and 3 ones