Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 992 has ____ hundreds, 9 tens, and 2 ones
  2. 991 has ____ hundreds, 9 tens, and 1 ones
  3. 357 = 300 + 50 + ____
  4. 400 = 400 + 0 + ____
  5. 762 = 700 + 60 + ____
  6. ____ = 700 + 90 + 2
  7. 587 = 500 + 80 + ____
  8. 787 = 700 + 80 + ____
  9. 482 has ____ hundreds, 8 tens, and 2 ones
  10. 866 has ____ hundreds, 6 tens, and 6 ones
  11. ____ = 400 + 0 + 0
  12. 720 = 700 + 20 + ____
  13. 261 has ____ hundreds, 6 tens, and 1 ones
  14. 432 = 400 + 30 + ____
  15. ____ = 700 + 60 + 8
  16. 517 has ____ hundreds, 1 tens, and 7 ones
  17. ____ = 400 + 40 + 7
  18. 712 = 700 + 10 + ____
  19. 499 = 400 + 90 + ____
  20. 744 has ____ hundreds, 4 tens, and 4 ones
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học