Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 641 has ____ hundreds, 4 tens, and 1 ones
- ____ = 900 + 80 + 9
- 164 has ____ hundreds, 6 tens, and 4 ones
- 448 = 400 + 40 + ____
- 800 has ____ hundreds, 0 tens, and 0 ones
- 142 has ____ hundreds, 4 tens, and 2 ones
- ____ = 500 + 0 + 8
- 587 = 500 + 80 + ____
- 867 = 800 + 60 + ____
- 993 has ____ hundreds, 9 tens, and 3 ones
- ____ = 800 + 30 + 5
- 425 has ____ hundreds, 2 tens, and 5 ones
- 905 = 900 + 0 + ____
- 709 = 700 + 0 + ____
- 166 has ____ hundreds, 6 tens, and 6 ones
- ____ = 500 + 70 + 5
- ____ = 900 + 80 + 0
- 261 = 200 + 60 + ____
- 867 has ____ hundreds, 6 tens, and 7 ones
- 187 = 100 + 80 + ____