Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 311 has ____ hundreds, 1 tens, and 1 ones
- 184 = 100 + 80 + ____
- ____ = 200 + 40 + 9
- 452 has ____ hundreds, 5 tens, and 2 ones
- ____ = 100 + 50 + 0
- 553 has ____ hundreds, 5 tens, and 3 ones
- 451 = 400 + 50 + ____
- 510 has ____ hundreds, 1 tens, and 0 ones
- 341 = 300 + 40 + ____
- ____ = 700 + 10 + 5
- ____ = 300 + 30 + 5
- 774 = 700 + 70 + ____
- 668 = 600 + 60 + ____
- 452 has ____ hundreds, 5 tens, and 2 ones
- 754 = 700 + 50 + ____
- 247 has ____ hundreds, 4 tens, and 7 ones
- 150 has ____ hundreds, 5 tens, and 0 ones
- 514 = 500 + 10 + ____
- 553 = 500 + 50 + ____
- 173 has ____ hundreds, 7 tens, and 3 ones