Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. ____ = 300 + 20 + 0
  2. 178 = 100 + 70 + ____
  3. 708 has ____ hundreds, 0 tens, and 8 ones
  4. 283 = 200 + 80 + ____
  5. ____ = 800 + 30 + 1
  6. 728 has ____ hundreds, 2 tens, and 8 ones
  7. 230 = 200 + 30 + ____
  8. 239 = 200 + 30 + ____
  9. 498 = 400 + 90 + ____
  10. 813 has ____ hundreds, 1 tens, and 3 ones
  11. 885 has ____ hundreds, 8 tens, and 5 ones
  12. 197 = 100 + 90 + ____
  13. 543 = 500 + 40 + ____
  14. 824 = 800 + 20 + ____
  15. 652 = 600 + 50 + ____
  16. 380 = 300 + 80 + ____
  17. 873 = 800 + 70 + ____
  18. 510 = 500 + 10 + ____
  19. ____ = 800 + 60 + 5
  20. 554 = 500 + 50 + ____
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học