Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 541 has ____ hundreds, 4 tens, and 1 ones
  2. 762 has ____ hundreds, 6 tens, and 2 ones
  3. 289 = 200 + 80 + ____
  4. ____ = 200 + 80 + 4
  5. 574 has ____ hundreds, 7 tens, and 4 ones
  6. 260 has ____ hundreds, 6 tens, and 0 ones
  7. 178 = 100 + 70 + ____
  8. ____ = 500 + 50 + 5
  9. 619 = 600 + 10 + ____
  10. 287 has ____ hundreds, 8 tens, and 7 ones
  11. 928 = 900 + 20 + ____
  12. 309 has ____ hundreds, 0 tens, and 9 ones
  13. 741 has ____ hundreds, 4 tens, and 1 ones
  14. 385 = 300 + 80 + ____
  15. ____ = 900 + 20 + 3
  16. 423 has ____ hundreds, 2 tens, and 3 ones
  17. 161 has ____ hundreds, 6 tens, and 1 ones
  18. 677 has ____ hundreds, 7 tens, and 7 ones
  19. 189 = 100 + 80 + ____
  20. 737 has ____ hundreds, 3 tens, and 7 ones
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học