Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 598 has ____ hundreds, 9 tens, and 8 ones
- 861 has ____ hundreds, 6 tens, and 1 ones
- 230 = 200 + 30 + ____
- 775 = 700 + 70 + ____
- 477 = 400 + 70 + ____
- 967 = 900 + 60 + ____
- ____ = 600 + 40 + 4
- 371 = 300 + 70 + ____
- 420 has ____ hundreds, 2 tens, and 0 ones
- 238 has ____ hundreds, 3 tens, and 8 ones
- ____ = 600 + 90 + 4
- 178 = 100 + 70 + ____
- 413 = 400 + 10 + ____
- ____ = 600 + 80 + 8
- 161 has ____ hundreds, 6 tens, and 1 ones
- 977 has ____ hundreds, 7 tens, and 7 ones
- 832 has ____ hundreds, 3 tens, and 2 ones
- 874 = 800 + 70 + ____
- ____ = 700 + 20 + 4
- ____ = 600 + 90 + 0