Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 530 has ____ hundreds, 3 tens, and 0 ones
  2. 692 has ____ hundreds, 9 tens, and 2 ones
  3. 197 = 100 + 90 + ____
  4. 548 has ____ hundreds, 4 tens, and 8 ones
  5. 529 has ____ hundreds, 2 tens, and 9 ones
  6. 147 = 100 + 40 + ____
  7. 973 = 900 + 70 + ____
  8. 718 has ____ hundreds, 1 tens, and 8 ones
  9. ____ = 200 + 60 + 3
  10. ____ = 300 + 40 + 0
  11. 943 has ____ hundreds, 4 tens, and 3 ones
  12. 366 = 300 + 60 + ____
  13. ____ = 700 + 90 + 7
  14. 574 = 500 + 70 + ____
  15. 593 has ____ hundreds, 9 tens, and 3 ones
  16. 832 = 800 + 30 + ____
  17. 148 = 100 + 40 + ____
  18. 730 has ____ hundreds, 3 tens, and 0 ones
  19. 717 has ____ hundreds, 1 tens, and 7 ones
  20. 967 has ____ hundreds, 6 tens, and 7 ones
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học