Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 601 = 600 + 0 + ____
- 971 = 900 + 70 + ____
- 678 = 600 + 70 + ____
- ____ = 200 + 80 + 2
- 759 = 700 + 50 + ____
- 119 has ____ hundreds, 1 tens, and 9 ones
- 151 = 100 + 50 + ____
- 673 = 600 + 70 + ____
- ____ = 500 + 30 + 0
- 888 has ____ hundreds, 8 tens, and 8 ones
- 167 = 100 + 60 + ____
- 905 = 900 + 0 + ____
- 135 = 100 + 30 + ____
- ____ = 300 + 60 + 0
- 106 = 100 + 0 + ____
- ____ = 100 + 50 + 2
- 688 has ____ hundreds, 8 tens, and 8 ones
- 843 has ____ hundreds, 4 tens, and 3 ones
- 588 = 500 + 80 + ____
- 462 = 400 + 60 + ____