Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. ____ = 100 + 0 + 0
  2. 128 has ____ hundreds, 2 tens, and 8 ones
  3. ____ = 700 + 10 + 8
  4. 389 = 300 + 80 + ____
  5. 882 has ____ hundreds, 8 tens, and 2 ones
  6. ____ = 100 + 40 + 4
  7. ____ = 800 + 90 + 0
  8. 399 = 300 + 90 + ____
  9. 388 = 300 + 80 + ____
  10. 484 = 400 + 80 + ____
  11. 638 = 600 + 30 + ____
  12. 487 has ____ hundreds, 8 tens, and 7 ones
  13. 635 has ____ hundreds, 3 tens, and 5 ones
  14. 268 has ____ hundreds, 6 tens, and 8 ones
  15. 512 = 500 + 10 + ____
  16. 495 = 400 + 90 + ____
  17. 729 has ____ hundreds, 2 tens, and 9 ones
  18. 962 has ____ hundreds, 6 tens, and 2 ones
  19. 210 has ____ hundreds, 1 tens, and 0 ones
  20. ____ = 400 + 90 + 2
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học