Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 246 = 200 + 40 + ____
  2. 433 has ____ hundreds, 3 tens, and 3 ones
  3. 383 = 300 + 80 + ____
  4. 480 = 400 + 80 + ____
  5. 809 = 800 + 0 + ____
  6. 225 = 200 + 20 + ____
  7. 613 has ____ hundreds, 1 tens, and 3 ones
  8. 507 = 500 + 0 + ____
  9. 314 = 300 + 10 + ____
  10. 295 = 200 + 90 + ____
  11. 265 = 200 + 60 + ____
  12. 377 = 300 + 70 + ____
  13. 667 = 600 + 60 + ____
  14. 613 has ____ hundreds, 1 tens, and 3 ones
  15. ____ = 400 + 60 + 0
  16. 949 has ____ hundreds, 4 tens, and 9 ones
  17. 581 = 500 + 80 + ____
  18. 379 = 300 + 70 + ____
  19. 529 = 500 + 20 + ____
  20. 313 has ____ hundreds, 1 tens, and 3 ones
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học