Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 719 = 700 + 10 + ____
  2. 768 has ____ hundreds, 6 tens, and 8 ones
  3. 530 = 500 + 30 + ____
  4. ____ = 100 + 60 + 0
  5. 315 has ____ hundreds, 1 tens, and 5 ones
  6. 791 has ____ hundreds, 9 tens, and 1 ones
  7. 289 has ____ hundreds, 8 tens, and 9 ones
  8. 930 = 900 + 30 + ____
  9. 310 has ____ hundreds, 1 tens, and 0 ones
  10. 106 = 100 + 0 + ____
  11. 132 = 100 + 30 + ____
  12. 137 = 100 + 30 + ____
  13. ____ = 700 + 50 + 7
  14. ____ = 700 + 20 + 0
  15. 898 has ____ hundreds, 9 tens, and 8 ones
  16. 452 = 400 + 50 + ____
  17. 619 = 600 + 10 + ____
  18. 623 has ____ hundreds, 2 tens, and 3 ones
  19. 714 has ____ hundreds, 1 tens, and 4 ones
  20. 281 has ____ hundreds, 8 tens, and 1 ones
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học