Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- ____ = 400 + 70 + 6
- 305 = 300 + 0 + ____
- ____ = 100 + 90 + 1
- 135 has ____ hundreds, 3 tens, and 5 ones
- 495 = 400 + 90 + ____
- 177 = 100 + 70 + ____
- 562 has ____ hundreds, 6 tens, and 2 ones
- 689 = 600 + 80 + ____
- ____ = 500 + 40 + 7
- 285 = 200 + 80 + ____
- 484 has ____ hundreds, 8 tens, and 4 ones
- 510 = 500 + 10 + ____
- 829 = 800 + 20 + ____
- 199 = 100 + 90 + ____
- ____ = 800 + 0 + 9
- 134 has ____ hundreds, 3 tens, and 4 ones
- 254 = 200 + 50 + ____
- 322 has ____ hundreds, 2 tens, and 2 ones
- 458 = 400 + 50 + ____
- 687 = 600 + 80 + ____