Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 257 has ____ hundreds, 5 tens, and 7 ones
  2. 778 = 700 + 70 + ____
  3. 504 = 500 + 0 + ____
  4. 524 has ____ hundreds, 2 tens, and 4 ones
  5. 998 has ____ hundreds, 9 tens, and 8 ones
  6. 931 has ____ hundreds, 3 tens, and 1 ones
  7. 865 has ____ hundreds, 6 tens, and 5 ones
  8. 525 = 500 + 20 + ____
  9. 979 has ____ hundreds, 7 tens, and 9 ones
  10. 610 = 600 + 10 + ____
  11. 410 = 400 + 10 + ____
  12. 908 has ____ hundreds, 0 tens, and 8 ones
  13. 599 has ____ hundreds, 9 tens, and 9 ones
  14. 193 has ____ hundreds, 9 tens, and 3 ones
  15. 997 = 900 + 90 + ____
  16. 280 = 200 + 80 + ____
  17. 493 has ____ hundreds, 9 tens, and 3 ones
  18. ____ = 600 + 10 + 4
  19. ____ = 800 + 60 + 3
  20. 141 has ____ hundreds, 4 tens, and 1 ones
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học