Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. ____ = 800 + 20 + 3
  2. 846 has ____ hundreds, 4 tens, and 6 ones
  3. 452 = 400 + 50 + ____
  4. 587 has ____ hundreds, 8 tens, and 7 ones
  5. 122 = 100 + 20 + ____
  6. 906 has ____ hundreds, 0 tens, and 6 ones
  7. 166 = 100 + 60 + ____
  8. 161 = 100 + 60 + ____
  9. ____ = 900 + 90 + 3
  10. 176 has ____ hundreds, 7 tens, and 6 ones
  11. 208 = 200 + 0 + ____
  12. 328 = 300 + 20 + ____
  13. ____ = 100 + 90 + 4
  14. 749 has ____ hundreds, 4 tens, and 9 ones
  15. 170 = 100 + 70 + ____
  16. 587 = 500 + 80 + ____
  17. 193 = 100 + 90 + ____
  18. 197 = 100 + 90 + ____
  19. 415 = 400 + 10 + ____
  20. 511 = 500 + 10 + ____
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học