Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 126 = 100 + 20 + ____
  2. ____ = 200 + 0 + 8
  3. 191 has ____ hundreds, 9 tens, and 1 ones
  4. 205 = 200 + 0 + ____
  5. ____ = 500 + 10 + 9
  6. ____ = 700 + 80 + 4
  7. 958 = 900 + 50 + ____
  8. 757 = 700 + 50 + ____
  9. ____ = 600 + 10 + 6
  10. 897 = 800 + 90 + ____
  11. ____ = 800 + 30 + 3
  12. 969 has ____ hundreds, 6 tens, and 9 ones
  13. 129 has ____ hundreds, 2 tens, and 9 ones
  14. 175 has ____ hundreds, 7 tens, and 5 ones
  15. 988 = 900 + 80 + ____
  16. 516 = 500 + 10 + ____
  17. 708 has ____ hundreds, 0 tens, and 8 ones
  18. 892 has ____ hundreds, 9 tens, and 2 ones
  19. ____ = 200 + 30 + 5
  20. 879 has ____ hundreds, 7 tens, and 9 ones
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học