Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 302 has ____ hundreds, 0 tens, and 2 ones
- ____ = 600 + 70 + 6
- 487 = 400 + 80 + ____
- 259 has ____ hundreds, 5 tens, and 9 ones
- 610 = 600 + 10 + ____
- 780 has ____ hundreds, 8 tens, and 0 ones
- 223 = 200 + 20 + ____
- 200 has ____ hundreds, 0 tens, and 0 ones
- 886 has ____ hundreds, 8 tens, and 6 ones
- 249 = 200 + 40 + ____
- 702 has ____ hundreds, 0 tens, and 2 ones
- 163 = 100 + 60 + ____
- 234 has ____ hundreds, 3 tens, and 4 ones
- 893 = 800 + 90 + ____
- 337 has ____ hundreds, 3 tens, and 7 ones
- 835 = 800 + 30 + ____
- 436 = 400 + 30 + ____
- ____ = 200 + 40 + 3
- 826 = 800 + 20 + ____
- 144 = 100 + 40 + ____