Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 149 has ____ hundreds, 4 tens, and 9 ones
- ____ = 500 + 90 + 0
- 599 = 500 + 90 + ____
- 789 has ____ hundreds, 8 tens, and 9 ones
- 821 = 800 + 20 + ____
- 823 = 800 + 20 + ____
- 124 = 100 + 20 + ____
- 292 = 200 + 90 + ____
- 490 = 400 + 90 + ____
- 392 = 300 + 90 + ____
- 271 = 200 + 70 + ____
- 476 has ____ hundreds, 7 tens, and 6 ones
- 364 = 300 + 60 + ____
- 102 = 100 + 0 + ____
- 301 = 300 + 0 + ____
- ____ = 800 + 80 + 6
- 908 = 900 + 0 + ____
- ____ = 800 + 10 + 3
- 590 = 500 + 90 + ____
- 861 has ____ hundreds, 6 tens, and 1 ones