Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 139 has ____ hundreds, 3 tens, and 9 ones
  2. 293 has ____ hundreds, 9 tens, and 3 ones
  3. ____ = 400 + 50 + 6
  4. 664 has ____ hundreds, 6 tens, and 4 ones
  5. 173 = 100 + 70 + ____
  6. 416 = 400 + 10 + ____
  7. 874 has ____ hundreds, 7 tens, and 4 ones
  8. 759 = 700 + 50 + ____
  9. 895 = 800 + 90 + ____
  10. 331 has ____ hundreds, 3 tens, and 1 ones
  11. 361 = 300 + 60 + ____
  12. ____ = 200 + 30 + 2
  13. 577 = 500 + 70 + ____
  14. ____ = 600 + 80 + 4
  15. 106 = 100 + 0 + ____
  16. 165 has ____ hundreds, 6 tens, and 5 ones
  17. 524 has ____ hundreds, 2 tens, and 4 ones
  18. ____ = 700 + 90 + 8
  19. 519 has ____ hundreds, 1 tens, and 9 ones
  20. 495 has ____ hundreds, 9 tens, and 5 ones
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học