Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 656 = 600 + 50 + ____
- 376 has ____ hundreds, 7 tens, and 6 ones
- 123 = 100 + 20 + ____
- ____ = 400 + 70 + 5
- 667 has ____ hundreds, 6 tens, and 7 ones
- ____ = 800 + 30 + 0
- ____ = 500 + 90 + 5
- ____ = 600 + 70 + 7
- 741 has ____ hundreds, 4 tens, and 1 ones
- 734 = 700 + 30 + ____
- 459 has ____ hundreds, 5 tens, and 9 ones
- 539 = 500 + 30 + ____
- 677 = 600 + 70 + ____
- 767 = 700 + 60 + ____
- ____ = 300 + 80 + 7
- ____ = 900 + 30 + 6
- ____ = 100 + 0 + 6
- 110 = 100 + 10 + ____
- 693 has ____ hundreds, 9 tens, and 3 ones
- 194 = 100 + 90 + ____