Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 872 has ____ hundreds, 7 tens, and 2 ones
- 602 has ____ hundreds, 0 tens, and 2 ones
- 906 = 900 + 0 + ____
- 663 = 600 + 60 + ____
- ____ = 100 + 10 + 6
- ____ = 100 + 0 + 2
- ____ = 800 + 0 + 8
- 363 = 300 + 60 + ____
- 651 has ____ hundreds, 5 tens, and 1 ones
- 975 has ____ hundreds, 7 tens, and 5 ones
- 175 has ____ hundreds, 7 tens, and 5 ones
- 612 has ____ hundreds, 1 tens, and 2 ones
- ____ = 100 + 70 + 2
- 113 = 100 + 10 + ____
- 664 = 600 + 60 + ____
- 377 = 300 + 70 + ____
- 642 = 600 + 40 + ____
- 737 = 700 + 30 + ____
- 615 = 600 + 10 + ____
- 294 has ____ hundreds, 9 tens, and 4 ones