Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 698 = 600 + 90 + ____
  2. 364 = 300 + 60 + ____
  3. ____ = 500 + 50 + 7
  4. 921 = 900 + 20 + ____
  5. 287 = 200 + 80 + ____
  6. 689 = 600 + 80 + ____
  7. 421 has ____ hundreds, 2 tens, and 1 ones
  8. ____ = 800 + 20 + 2
  9. 804 has ____ hundreds, 0 tens, and 4 ones
  10. 721 = 700 + 20 + ____
  11. 104 has ____ hundreds, 0 tens, and 4 ones
  12. 727 has ____ hundreds, 2 tens, and 7 ones
  13. 575 has ____ hundreds, 7 tens, and 5 ones
  14. 203 has ____ hundreds, 0 tens, and 3 ones
  15. ____ = 500 + 90 + 3
  16. 834 has ____ hundreds, 3 tens, and 4 ones
  17. 300 has ____ hundreds, 0 tens, and 0 ones
  18. 763 = 700 + 60 + ____
  19. ____ = 600 + 50 + 4
  20. 910 has ____ hundreds, 1 tens, and 0 ones
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học