Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 987 has ____ hundreds, 8 tens, and 7 ones
- 296 has ____ hundreds, 9 tens, and 6 ones
- 807 = 800 + 0 + ____
- ____ = 500 + 80 + 4
- 688 = 600 + 80 + ____
- ____ = 500 + 20 + 3
- ____ = 900 + 70 + 1
- 774 = 700 + 70 + ____
- 929 = 900 + 20 + ____
- 675 has ____ hundreds, 7 tens, and 5 ones
- 379 has ____ hundreds, 7 tens, and 9 ones
- 584 = 500 + 80 + ____
- 346 = 300 + 40 + ____
- 614 has ____ hundreds, 1 tens, and 4 ones
- ____ = 400 + 40 + 5
- 846 has ____ hundreds, 4 tens, and 6 ones
- ____ = 600 + 80 + 4
- ____ = 700 + 50 + 4
- 810 = 800 + 10 + ____
- 683 has ____ hundreds, 8 tens, and 3 ones