Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 919 = 900 + 10 + ____
  2. 396 has ____ hundreds, 9 tens, and 6 ones
  3. 332 has ____ hundreds, 3 tens, and 2 ones
  4. 662 has ____ hundreds, 6 tens, and 2 ones
  5. 757 has ____ hundreds, 5 tens, and 7 ones
  6. 472 has ____ hundreds, 7 tens, and 2 ones
  7. 664 has ____ hundreds, 6 tens, and 4 ones
  8. 314 has ____ hundreds, 1 tens, and 4 ones
  9. 327 = 300 + 20 + ____
  10. 741 = 700 + 40 + ____
  11. 471 = 400 + 70 + ____
  12. 344 has ____ hundreds, 4 tens, and 4 ones
  13. ____ = 800 + 50 + 2
  14. 973 = 900 + 70 + ____
  15. 196 = 100 + 90 + ____
  16. ____ = 800 + 70 + 3
  17. 459 has ____ hundreds, 5 tens, and 9 ones
  18. ____ = 800 + 50 + 0
  19. 263 has ____ hundreds, 6 tens, and 3 ones
  20. 379 has ____ hundreds, 7 tens, and 9 ones
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học