Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 572 has ____ hundreds, 7 tens, and 2 ones
- 857 = 800 + 50 + ____
- 987 = 900 + 80 + ____
- ____ = 600 + 30 + 1
- 855 = 800 + 50 + ____
- 894 = 800 + 90 + ____
- ____ = 100 + 90 + 2
- ____ = 200 + 60 + 9
- 771 = 700 + 70 + ____
- 616 = 600 + 10 + ____
- 811 = 800 + 10 + ____
- 477 has ____ hundreds, 7 tens, and 7 ones
- ____ = 700 + 90 + 1
- 188 = 100 + 80 + ____
- 754 has ____ hundreds, 5 tens, and 4 ones
- ____ = 600 + 40 + 9
- ____ = 600 + 20 + 9
- 734 has ____ hundreds, 3 tens, and 4 ones
- 312 = 300 + 10 + ____
- 722 has ____ hundreds, 2 tens, and 2 ones