Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 680 = 600 + 80 + ____
- 343 has ____ hundreds, 4 tens, and 3 ones
- 762 = 700 + 60 + ____
- ____ = 600 + 80 + 7
- 473 has ____ hundreds, 7 tens, and 3 ones
- 876 = 800 + 70 + ____
- ____ = 300 + 0 + 9
- ____ = 400 + 0 + 1
- 938 has ____ hundreds, 3 tens, and 8 ones
- ____ = 600 + 40 + 3
- 410 = 400 + 10 + ____
- 819 has ____ hundreds, 1 tens, and 9 ones
- 962 = 900 + 60 + ____
- 644 has ____ hundreds, 4 tens, and 4 ones
- 869 = 800 + 60 + ____
- ____ = 600 + 40 + 3
- 481 = 400 + 80 + ____
- 535 = 500 + 30 + ____
- 759 has ____ hundreds, 5 tens, and 9 ones
- ____ = 700 + 90 + 8