Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- ____ = 900 + 60 + 9
- 360 has ____ hundreds, 6 tens, and 0 ones
- 402 = 400 + 0 + ____
- ____ = 600 + 70 + 3
- ____ = 600 + 40 + 5
- ____ = 200 + 10 + 4
- ____ = 700 + 70 + 1
- 376 = 300 + 70 + ____
- 823 = 800 + 20 + ____
- 341 has ____ hundreds, 4 tens, and 1 ones
- ____ = 300 + 20 + 3
- 887 = 800 + 80 + ____
- ____ = 600 + 90 + 6
- 609 = 600 + 0 + ____
- 402 has ____ hundreds, 0 tens, and 2 ones
- 523 has ____ hundreds, 2 tens, and 3 ones
- 512 = 500 + 10 + ____
- 198 has ____ hundreds, 9 tens, and 8 ones
- ____ = 800 + 0 + 1
- 592 has ____ hundreds, 9 tens, and 2 ones