Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 463 has ____ hundreds, 6 tens, and 3 ones
  2. 301 = 300 + 0 + ____
  3. 324 has ____ hundreds, 2 tens, and 4 ones
  4. ____ = 200 + 10 + 2
  5. 797 has ____ hundreds, 9 tens, and 7 ones
  6. 307 has ____ hundreds, 0 tens, and 7 ones
  7. 307 has ____ hundreds, 0 tens, and 7 ones
  8. ____ = 500 + 0 + 3
  9. 738 = 700 + 30 + ____
  10. 197 has ____ hundreds, 9 tens, and 7 ones
  11. 898 = 800 + 90 + ____
  12. 554 = 500 + 50 + ____
  13. 732 = 700 + 30 + ____
  14. 420 = 400 + 20 + ____
  15. 922 has ____ hundreds, 2 tens, and 2 ones
  16. 145 has ____ hundreds, 4 tens, and 5 ones
  17. 121 = 100 + 20 + ____
  18. 615 has ____ hundreds, 1 tens, and 5 ones
  19. 972 = 900 + 70 + ____
  20. 696 = 600 + 90 + ____
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học