Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 786 = 700 + 80 + ____
- 302 has ____ hundreds, 0 tens, and 2 ones
- 894 = 800 + 90 + ____
- 368 = 300 + 60 + ____
- 479 = 400 + 70 + ____
- 352 = 300 + 50 + ____
- ____ = 900 + 80 + 4
- 541 = 500 + 40 + ____
- 309 = 300 + 0 + ____
- 613 has ____ hundreds, 1 tens, and 3 ones
- 256 has ____ hundreds, 5 tens, and 6 ones
- 492 = 400 + 90 + ____
- 758 = 700 + 50 + ____
- 961 has ____ hundreds, 6 tens, and 1 ones
- 535 = 500 + 30 + ____
- ____ = 200 + 30 + 0
- ____ = 700 + 90 + 3
- 774 = 700 + 70 + ____
- ____ = 500 + 80 + 4
- 977 has ____ hundreds, 7 tens, and 7 ones